TIN MỪNG CHÚA NHẬT - LỄ TRỌNG

Chúa Nhật VIII TNb - Lễ Chúa Ba Ngôi

“Làm phép rửa cho họ, nhân danh Cha và Con và Thánh Thần”. (Mt 28, 16-20)
Đọc các tin khác ➥
TÌM KIẾM

Vui Học Giáo Lý 531 Câu Trắc Nghiệm XƯNG TỘI & RƯỚC LỄ 1

Thứ sáu - 19/05/2023 10:04 | Tác giả bài viết: Nguyễn Thái Hùng |   10609
531 Câu Trắc Nghiệm XƯNG TỘI & RƯỚC LỄ  được biên soạn theo sách Giáo Lý của Gp. Banmêthuột
Vui Học Giáo Lý 531 Câu Trắc Nghiệm XƯNG TỘI & RƯỚC LỄ 1

Vui Học Giáo Lý
531 Câu Trắc Nghiệm XƯNG TỘI & RƯỚC LỄ  
được biên soạn theo sách Giáo Lý của Gp. Banmêthuột

 
  1. XƯNG TỘI & RƯỚC LỄ 1


Phần I:
Tôi Tin Kính Chúa Giêsu Kitô, Con Một Thiên Chúa

01. Thiên Chúa là Cha yêu thương, Ngài nói với chúng ta qua những ai?
a. Qua các tổ phụ.      b. Qua Con Một là Chúa Giêsu.
c. Qua các ngôn sứ.   d. Cả a, b và c đúng.

02. Những lời Thiên Chúa nói với chúng ta được ghi lại trong đâu?
a. Tứ Kinh.                           b. Kinh Thi.
c. Kinh Thánh.                      d. Đạo Đức Kinh.

03. Chúng ta chăm đọc Kinh Thánh để làm gì?
a. Để nhận biết Thiên Chúa.  
b. Để yêu mến Thiên Chúa.

c. Để thêm kiến thức.           
d. Chỉ có a và b đúng.


04. Chúng ta nên chăm đọc Kinh Thánh để nhận biết và làm gì với Thiên Chúa?
a. Khẩn cầu.                      
b. Phục tùng.

c. Yêu mến.                       
d. Chỉ có a và b đúng.


05. Thiên Chúa nói cho chúng ta biết qua thiên nhiên, qua các tổ phụ, các ngôn sứ, và nhất là qua ai của Ngài?
a. Dân Ítraen của Ngài.       
b. Con Một của Ngài.


c. Hội Thánh của Ngài.      
d. Các Tông đồ của Ngài


06. Con Một của Thiên Chúa là ai?
  a. Ngôn sứ Môsê.
  b. Chúa Giêsu.
  c. Vua Đavít.       
  d. Tổ phụ Ápraham.

07. Chúng ta nên chăm đọc Kinh Thánh để nhận biết và yêu mến ai?
a. Hội Thánh.                     
b. Chúa Giêsu.

c. Thiên Chúa.                             
d. Các ngôn sứ.


08. Thiên Chúa là Đấng nào?
a. Duy nhất,                       
b. Thánh thiện,

c. Quyền năng và yêu thương vô cùng.
d. Cả a, b và c đúng.

09. Thiên Chúa là Đấng thế nào nên mắt chúng ta không thể nhìn thấy được?
a. Thiêng liêng.                   b. Hữu hình.
c. Tượng thần to lớn.           d. Thần minh vĩ đại.

10. Thiên Chúa là Đấng duy nhất, thánh thiện, quyền năng và gì vô cùng?
a. Phép tắc.                           b. To lớn.
c. Yêu thương.                      d. Rộng rãi.

11. Ai ở khắp mọi nơi?
a. Thiên Chúa.                     b. Các Tông đồ.
c. Tổ phụ Ápraham.             d. Những người tin Chúa.

12. Ai nhìn thấy chúng ta rõ ràng và còn biết cả những ý nghĩ thầm kín của chúng ta?
a. Các Ngôn sứ.                    b. Các Tông đồ.
c. Thiên Chúa.                      d. Các linh hồn.

13. Trời đất muôn vật do ai dựng nên mà có?
a. Tự nhiên mà có.
b. Thiên Chúa dựng nên mà có.
c. Ông bà dựng nên mà có.
d. Tổ tiên dựng nên mà có.

14. Ai chỉ phán một lời thì liền có mọi sự?
a. Ông Ađam.                       b. Ông Môsê.
c. Thiên Chúa.                      d. Các thiên thần.

15. Thiên Chúa là Cha yêu thương muốn thông ban sự gì của Ngài cho muôn loài muôn vật?
a. Quyền năng.
b. Tốt lành.
c. Khiêm nhượng.
d. Hiểu biết.

16. Chúng ta phải cùng nhau làm việc để cho cái gì được tốt đẹp hơn để tỏ lòng biết ơn Thiên Chúa?
a. Trái đất.                            b. Sông ngòi.
c. Biển cả.                            d. Nhà cửa.

17. Chúng ta cùng nhau làm việc để cho trái đất này tốt đẹp hơn để tỏ lòng biết ơn ai?
a. Biết ơn tổ tiên.                  b. Biết ơn Hội Thánh.
c. Biết ơn Thiên Chúa.          d. Biết ơn mọi người.

18. Con người được dựng nên giống hình ảnh ai?
a. Ông Ađam.                       b. Bà Evà.
c. Thiên Chúa.                      d. Thiên thần.

19. Con người giống hình ảnh Thiên Chúa nghĩa là con người có khả năng gì?
a. Có khả năng nhận biết Thiên Chúa.
b. Có khả năng yêu mến Thiên Chúa.
c. Có khả năng yêu thương mọi người.
d. Cả a, b và c đúng.

20. Thiên Chúa dựng nên chúng ta để làm gì?
a. Để được làm con Thiên Chúa.
b. Để được sống hạnh phúc với
    Thiên Chúa.
c. Để được bằng Thiên Chúa.
d. Chỉ có a và b đúng. 

21. Con người giống hình ảnh Thiên Chúa nghĩa là con người có khả năng nhận biết, yêu mến Thiên Chúa và làm gì với mọi người?
a. Đe dọa.                             b. Tiếp đón.
c. Yêu thương.                         d. Trừng phạt.

22. Thiên Chúa dựng nên chúng ta để chúng ta được làm con Thiên Chúa và được sống thế nào với Ngài?
a. Hạnh phúc.                       b. Ấm no.
c. Xa cách.                              d. Sang trọng.

23. Ai luôn ở với chúng ta, gìn giữ và ban mọi ơn lành hồn xác cho chúng ta?
a. Cha Mẹ.
b. Thiên Chúa.
c. Hội Thánh.         
d. Con người.

24. Thiên thần là loài nào?
a. To lớn.                         
b. Hữu hình.
c. Thiêng liêng.   
d. Hay chết.


25. Thiên thần do ai tạo dựng?
a. Tự nhiên mà có.                b. Thiên Chúa tạo dựng.
c. Tổ tiên tạo dựng mà có.     d. Chỉ a và c đúng.

26. Thiên Chúa dựng nên thiên thần để làm gì?
a. Để thờ phượng Thiên Chúa.
b. Để giúp đỡ loài người.
c. Để trừng phạt loài người.
d. Chỉ có a và b đúng.

27. Thiên thần giúp đỡ loài người chúng ta thế nào?
a. Thiên thần bảo vệ chúng ta.
b. Thiên thần chuyển cầu cho chúng ta.
c. Thiền thần xúi ta làm điều xấu.
d. Chỉ có a và b đúng.

28. Ma quỷ là ai?
a. Những người ngoại kiều.
b. Những thiên thần phản nghịch.
c. Những người bị quỷ ám.
d. Những người nô lệ.

29. Ma quỷ là những thiên thần phản nghịch nên phải sống thế nào?
a. Phải sống với con người.
b. Phải lang thang trên địa cầu.
c. Phải xa cách Thiên Chúa đời đời.
d. Phải ở trong luyện ngục.

30. Ai cám dỗ chúng ta phạm tội?
a. Thiên thần.                        b. Ma quỷ.
c. Nhà truyền giáo.                d. Con người.

31. Ma quỷ cám dỗ chúng ta phạm tội để làm gì?
a. Để chúng ta được sống tự do.
b. Để chúng ta được sống sung sướng.
c. Để cho chúng ta xa cách Thiên Chúa.
d. Để chúng ta được bằng Thiên Chúa.

32. Ma quỷ cám dỗ chúng ta phạm tội để làm cho chúng ta xa cách ai?
a. Xa cách xã hội.                 b. Xa cách cha mẹ.
c. Xa cách Thiên Chúa.          d. Xa cách mọi người.

33. Ma quỷ cám dỗ tổ tông loài người phạm tội không vâng lời ai?
a. Thiên Chúa.                      b. Cha mẹ.
c. Thầy cô.                           d. Ông bà.

34. Ai đã cám dỗ tổ tông loài người phạm tội không vâng lời Thiên Chúa?
a. Các nhà phù thủy.             b. Ma quỷ.
c. Thiên thần.                        d. Dân Ítraen.

35. Tội tổ tông gây ra những thiệt hại nào? 
a. Làm cho loài người mất tình nghĩa với Thiên Chúa.
b. Làm cho loài người phải đau khổ và phải chết.
c. Làm cho loài người chia rẽ với nhau.
d. Cả a, b và c đúng. 


36. Tội tổ tông làm cho loài người mất tình nghĩa với ai?
a. Chúa Giêsu.
b. Hội Thánh.
c. Thiên Chúa.
d. Gia đình.

37. Tội tổ tông gây thiệt hại gì cho loài người chúng ta?
a. Loài người chia rẽ với nhau,     b. Phải đau khổ.
c. Phải chết.                                d. Cả a, b và c đúng.

38. Sau khi tổ tông phạm tội, Thiên Chúa đối xử với loài người thế nào?
a. Bỏ rơi con người.
b. Trốn tránh con người
c. Vẫn yêu thương loài người.
d. Chỉ a và b đúng.

39. Sau khi tổ tông phạm tội, Thiên Chúa vẫn yêu thương loài người và hứa ban ai?
a. Đấng Cứu Thế.                 b. Ngôn sứ Môsê.
c. Vua Đavít.                        d. Tư tế Aharon.

40. Ai đã chọn ông Ápraham để lập một dân riêng dọn đường cho Đấng Cứu Thế đến?
a. Chúa Giêsu.                      b. Ngôn sứ Môsê.
c. Thiên Chúa.                      d. Hội Thánh.

41. Thiên Chúa đã chọn ông Ápraham để lập một dân riêng dọn đường cho ai đến?
a. Vua Đavít đến.              b. Ông Gioan tẩy giả đến.
c. Đấng Cứu Thế đến.       d. Vua Hêrôđê.


42. Thiên Chúa đã chọn ai để lập một dân riêng dọn đường cho Đấng Cứu Thế đến?
a. Ông Ápraham.             
b. Ông Nôê.
c. Ông Giuse.        
d. Ông Ađam.

43. Ông Ápraham nêu gương gì cho chúng ta?
a. Ông luôn lắng nghe lời Chúa.
b. Ông làm theo lời Chúa dạy.
c. Ông luôn làm việc thiện.
d. Chỉ có a và b đúng.

44. Ông Ápraham đáp lại lời Thiên Chúa thế nào?
a. Ông mau mắn vâng lời Chúa.
b. Ông hoàn toàn tin tưởng nơi Chúa.
c. Ông sống xa cách Chúa. 
d. Chỉ có a và b đúng.

45. Ai luôn mau mắn vâng lời và hoàn toàn tin tưởng nơi Chúa?
a. Tổ phụ Ápraham.              b. Ngôn sứ Môsê.
c. Tư tế Dacaria.                   d. Vua Saun.

46. Thiên Chúa đã chọn dân nào là con cháu ông Ápraham làm dân riêng của Ngài?
a. Dân Ai cập.                      b. Dân Mêđi.
c. Dân Ítraen.                        d. Dân Ba tư.

47. Thiên Chúa đã chọn dân Ítraen là con cháu của ai làm dân riêng của Ngài?
a. Vua Pharaô.                      b. Vua Hêrôđê.
c. Ông Ápraham.                  d. Thánh Phêrô.

48. Thiên Chúa đã chọn dân riêng Ngài như thế nào?
a. Thiên Chúa đã giải thoát dân Ítraen khỏi nô lệ Ai cập.
b. Thiên Chúa đã ký giao ước với dân Ítraen tại núi Xinai.
c. Thiên Chúa hứa ban vua Đavít cho dân Ítraen.
d. Chỉ có a và b đúng.

49. Thiên Chúa đã giải thoát dân Ítraen khỏi nô lệ ở đâu?
a. Ai cập.         
b. La mã.
c. Babylon.
d. Ba Tư.

50. Khi ký giao ước, Thiên Chúa truyền dạy dân Ítraen điều gì?
a. Năm Điều Răn Hội Thánh.
b. Tám Mối Phúc Thật.
c. Mười Điều Răn.
d. Giới luật yêu thương.

51. Mười Điều Răn tóm lại trong hai điều nào?
a. Kính mến Thiên Chúa trên hết mọi sự.
b. Yêu người như mình ta vậy.
c. Hãy cầu nguyện cho kẻ thù.
d. Chỉ có a và b đúng.

52. Mười Điều Răn được tóm trong hai điều này: một là kính mến ai trên hết mọi sự? 
a. Thiên Chúa.            b. Các thần minh Ai  cập.
c. Các thượng tế.        d. Các linh mục.

53. Mười Điều Răn được tóm trong hai điều này: một là kính mến Thiên Chúa trên hết mọi sự, hai là làm gì như mình ta vậy?
a. Chăm sóc bản thân.           b. Làm đẹp khuôn mặt.
c. Yêu người.                        d. Chăm sóc sức khỏe.

54. Thiên Chúa đã giải thoát dân Ítraen khỏi Ai cập và ký giao ước với họ tại núi nào?
a. Núi Tabo.                         b. Núi Ô liu.
c. Núi Xinai.                         d. Núi Cám dỗ.

Phần II: Chúa Giêsu Cứu Chuộc

55. Chúa Giêsu sinh ra ở làng nào?
   a. Nadarét.        b. Bêtania.
   c. Bê lem.         d. Mácđala.

56. Làng Bê lem, nơi Chúa Giêsu sinh ra, thuộc miền nào?
a. Miền Galilê.
b. Miền Samari.
c. Miền Giuđê.          
d. Miền Thập tỉnh.

57. Chúa Giêsu sinh ra ở nước nào?
a. Ai cập.                               b. Do thái.
c. Hy lạp.                                  d. Ba tư.

58. Cha nuôi của Chúa Giêsu là ai?
a. Thánh Gioan.                    b. Thánh Giuse.
c. Thánh Giacôbê.                 d. Thánh Gioakim.

59. Đức Maria mang thai Chúa Giêsu nhờ quyền năng của ai?
a. Thiên thần.                        b. Chúa Thánh Thần.
c. Thánh Giuse.                    d. Các thần minh.

60. Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa xuống thế làm người để làm gì?
a. Để cứu chuộc chúng ta.
b. Để giải phóng người Do thái khỏi ách nô lệ của người La mã.
c. Để giải thoát người Do thái khỏi ách nô lệ của người Ai cập.
d. Để đưa người Do thái vào Đất Hứa.

61. Ai vừa là Thiên Chúa thật, vừa là con người thật?

a. Mẹ Maria.    
b. Thánh Giuse.
c. Chúa Giêsu. 
d. Thánh Phêrô.

62. Chúa Giêsu lớn lên ở làng nào?
a. Bê lem.        
b. Bêtania.
c. Nadarét.       
d. Mácđala.

63. Làng Nadarét thuộc miền nào?
a. Miền Galilê.                      b. Miền Samari.
c. Miền Giuđê.                      d. Thập Tỉnh.

64. Ở Nadarét, Chúa Giêsu sống thế nào?
a. Chúa Giêsu luôn vâng lời cha mẹ.
b. Chúa Giêsu hằng làm đẹp lòng Thiên Chúa.
c. Chúa Giêsu luôn lên Đền thờ cầu nguyện.
d. Chỉ có a và b đúng.

65. Ở Nadarét, Chúa Giêsu luôn vâng lời cha mẹ và hằng làm đẹp lòng ai?
a. Thượng tế Caipha.            
b. Thiên Chúa.

c. Ngôn sứ Simêôn.    
d. Ông trưởng hội đường Giaia.


66. Ở Nadarét, ai luôn vâng lời cha mẹ và hằng làm đẹp lòng Thiên Chúa?
a. Ông Gioan Tẩy giả.           b. Chúa Giêsu.
c. Tư tế Dacaria.                   d. Mẹ Maria.

67. Noi gương Chúa Giêsu, chúng ta sống thế nào trong gia đình?
a. Chúng ta yêu mến ông bà, cha mẹ.
b. Chúng ta yêu thương, giúp đỡ mọi người.
c. Chúng ta vâng lời ông bà, cha mẹ.
d. Cả a, b và c đúng.

68. Noi gương Chúa Giêsu, chúng ta phải sống thế nào ở trường học và nơi lối xóm?
a. Chăm chỉ học hành.          
b. Kính trọng thầy cô.

c. Yêu thương và giúp đỡ mọi người.
d. Cả a, b và c đúng.

69. Noi gương Chúa Giêsu, với lối xóm, chúng ta phải làm gì?
a. Yêu thương mọi người.     b. Giúp đỡ mọi người.
c. Làm việc mỗi ngày.            d. Chỉ có a và b đúng.

70. Khi được bao nhiêu tuổi, Chúa Giêsu bắt đầu đi rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa?
a. 12 tuổi.                             b. 20 tuổi.
c. 30 tuổi.                             d. 33 tuổi.


71. Khi được 30 tuổi, ai bắt đầu đi rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa?
a. Thánh Phêrô.
b. Thánh Phaolô.
c. Chúa Giêsu.       
d. Tư tế Dacaria.

72. Khởi đầu rao giảng Tin mừng, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta điều gì?
a. Hãy sám hối và tin vào Tin mừng.
b. Hãy vâng nghe lời các ngôn sứ.
c. Hãy yêu thương nhau như Thầy yêu thương anh em.
d. Hãy yêu thương kẻ thù.

73. Khi rao giảng Tin mừng, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta tin vào điều gì?
a. Lề Luật.                            b. Tin Mừng.
c. Các ngôn sứ.                     d. Các tông đồ.

74. Khi rao giảng Tin mừng, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta hãy làm gì?
a. Chịu phép rửa.                  b. Ăn chay hãm mình.
c. Sám hối.                           d. Cầu nguyện.

75. Khi bắt đầu đi rao giảng, Chúa Giêsu đến sông nào để chịu phép rửa?
a. Sông Hoàng Hà.                b. Sông Nin.
c. Sông Giođan.                    d. Sông Hồng.

76. Chúa Giêsu đi vào đâu để ăn chay cầu nguyện?
a. Đền thờ.
b. Hội đường.
c. Hoang địa.
d. Chỉ có a và b đúng.

77. Chúa Giêsu đi vào hoang địa ăn chay cầu nguyện bao nhiêu đêm ngày?
a. 12 đêm ngày.                              b. 24 đêm ngày.
c. 40 đêm ngày.                              d. 50 đêm ngày.

78. Khi bắt đầu đi rao giảng Tin mừng, Chúa Giêsu đã làm gì?
a. Chúa Giêsu đến sông Giođan chịu phép rửa của ông Gioan.
b. Chúa Giêsu vào hoang địa ăn chay cầu nguyện 40 đêm ngày.
c. Chúa Giêsu lên Đền thờ cầu nguyện.  
d. Chỉ có a và b đúng.

79. Ai làm phép lạ mời gọi chúng ta tin vào Ngài là Đấng Cứu Thế?
a. Thánh Phaolô.                   b. Thánh Phêrô.
c. Chúa Giêsu.                      d. Ông Môsê.

80. Những phép lạ Chúa Giêsu làm chứng tỏ Ngài là Con Thiên Chúa được ai sai đến?
a. Chúa Cha.                         b. Các Thiên Thần.
c. Các Ngôn sứ.                     d. Chúa Thánh Thần.

81. Cùng với lời rao giảng, Chúa Giêsu đã làm nhiều việc gì?
a. Tập hợp mọi người giải phóng dân tộc.
b. Kêu gọi mọi người ăn chay cầu nguyện.
c. Làm nhiều phép lạ.
d. Phân phát của cải cho người nghèo.

82. Những phép lạ Chúa Giêsu làm chứng tỏ Ngài là ai?
a. Con Thiên Chúa.               b. Vua đích thực.
c. Mục tử dân Ítraen.             d. Tư tế thượng phẩm.

83. Những phép lạ Chúa Giêsu làm chứng tỏ điều gì?
a. Ngài là Con Thiên Chúa.
b. Ngài được Chúa Cha sai đến.
c. Ngài là vua Ítraen. 
d. Chỉ có a và b đúng.

84. Qua các phép lạ, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta điều gì?
a. Sống bình an và vui tươi.
b. Tin vào ngài là Đấng Cứu Thế.
c. Phó thác mọi sự cho Chúa.
d. Tin vào ngài là Vua Ítraen.

85. Khi đi rao giảng, Chúa Giêsu đã chọn bao nhiêu người làm tông đồ?
a. 7 người.
b. 10 người.
c. 12 người.     
d. 72 người.

86. Chúa Giêsu đặt ai đứng đầu các tông đồ?
a. Ông Phêrô.                        b. Ông Phaolô.
c. Ông Anrê.                         d. Ông Giacôbê.

87. Khi đi rao giảng, Chúa Giêsu đã chọn 12 người làm gì?
a. Người hầu cận.                 b. Tông đồ.
c. Người bảo vệ.                   d. Tiểu đồng.

88. Chúa Giêsu chọn các tông đồ để sai các ông đi làm gì?
a. Làm vườn nho.                  b. Đi đánh cá.
c. Rao giảng Tin mừng.         d. Chỉ a và b đúng.

89. Chúa Giêsu chọn các tông đồ để làm gì?
a. Để sai các ông đi rao giảng Tin mừng.
b. Để đặt các Tông đồ làm nền móng Hội Thánh.
c. Để các ông được sống sung sướng. 
d. Chỉ có a và b đúng.

90. Chúa Giêsu cầu nguyện để nhận ra ý của ai?
a. Chúa Cha.                           b. Các Thiên thần.
c. Các Tông đồ.                         d. Mọi tín hữu.

91. Ai sống gắn bó với Chúa Cha qua việc cầu nguyện không ngừng?
a. Ông Giakêu.
b. Tổ phụ Giacóp.
c. Chúa Giêsu.
d. Ông A đam.

92. Noi gương cầu nguyện của Chúa Giêsu, hằng ngày chúng ta hướng lòng lên ai vừa thưa chuyện và lắng nghe Ngài dạy bảo?
a. Thiên thần.                        b. Thiên Chúa.
c. Các tín hữu.                      d. Các tu sĩ.

93. Ai cầu nguyện để nhận ra ý Chúa Cha và thi hành thánh ý Cha Ngài?
a. Chúa Giêsu.                      b. Con người.
c. Ông Giuđa.                       d. Ông Nicôđêmô.

94. Chúa Giêsu làm gì mọi lúc, mọi nơi, nhất là trước những công việc quan trọng?
a. Lắng nghe.                        b. Dạy dỗ.
c. Cầu nguyện.                      d. Đánh cá.


95. Noi gương cầu nguyện của Chúa Giêsu, hằng ngày chúng ta nên làm gì?
a. Thường xuyên hướng lòng
lên cùng Chúa. 
b. Thưa chuyện với Chúa.
c. Lắng nghe Ngài dạy dỗ.
d. Cả a, b và c đúng.

96. Chúa Giêsu cầu nguyện để làm gì?
a. Để nhận ra ý Chúa Cha.
b. Để thi hành thánh ý Cha Ngài.
c. Để được Chúa Cha ngợi khen. 
d. Chỉ có a và b đúng.

97. Chúa Giêsu dạy chúng ta cầu nguyện bằng kinh nào?
a. Kinh Sáng Danh.               b. Kinh Kính Mừng.
c. Kinh Lạy Cha.                  d. Kinh Tin Kính.

98. Ai dạy chúng ta cầu nguyện bằng Kinh Lạy Cha?
a. Mẹ Maria.                         b. Thánh Mátthêu.
c. Chúa Giêsu.                      d. Thánh Giuse.

99. Chúa Giêsu dạy chúng ta làm gì với tâm tình đơn sơ, tin tưởng và yêu mến như người con thưa chuyện với cha mình?
a. Làm việc.                          b. Giúp đỡ người khác.
c. Cầu nguyện.                      d. Lo lắng.

100. Chúng ta xin cho Danh Cha thế nào?
a. Ngự đến.                           b. Vinh dự.
c. Cả sáng.                           d. Hiển linh.

101. Chúng ta xin cho Ý Cha thế nào?
a. Được vui mừng.                b. Được hân hoan.
c. Được thể hiện.                  d. Được ca tụng.

102. Chúng ta xin cho Nước Cha thế nào?
a. Được vui mừng.                b. Được hân hoan.
c. Được trị đến.                    d. Được ca tụng.


103. Chúng ta xin cho Danh Cha cả sáng, Nước Cha trị đến, Ý Cha thể hiện ở đâu?
a. Trên trời.           
b. Dưới đất.
c. Trong luyện ngục.        
d. Chỉ có a và b đúng.

104. Chúng ta xin Cha điều gì hằng ngày?
a. Tiền bạc.                           b. Sức khỏe.
c. Lương thực.                      d. Của cải.

105. Chúng ta xin Cha tha thứ điều gì?
a. Yếu đuối.                          b. Tội lỗi.
c. Khuyết tật.                        d. Bất toàn.

106. Chúng ta xin Cha đừng để chúng ta sa vào đâu?
a. Sa chước cám dỗ.              b. Sa hỏa ngục.
c. Sa dục vọng.                      d. Sa đam mê.

107. Chúng ta xin Cha cứu chúng ta khỏi sự gì?
a. Khỏi hỏa ngục.                  b. Khỏi luyện ngục.
c. Khỏi mọi sự dữ.                d. Chỉ có a và b đúng.

108. Chúa Giêsu dạy chúng ta cầu nguyện với những tâm tình như người con thưa chuyện với cha mình?
a. Đơn sơ.                            b. Yêu mến.
c. Tin tưởng.                         d. Cả a, b và c đúng. 

 109. Mỗi sáng thức dậy hay mỗi tối trước khi đi ngủ, chúng ta phải làm gì với Chúa?
a. Đọc sách.                b. Chúc mọi người ngủ ngon.
c. Cầu nguyện.            d. Tha thứ lỗi lầm cho mọi người.

110. Mỗi sáng thức dậy, chúng ta làm gì để tạ ơn Chúa cho chúng ta được qua đêm bình an?
a. Đứng ngay dậy.                 b. Dấu thánh giá.
c. Đi rửa mặt.                       d. Đi tham dự thánh lễ.

111. Mỗi sáng thức dậy, chúng ta làm dấu thánh giá, tạ ơn Chúa cho chúng ta điều gì?
a. Được ngủ ngon giấc.               
b. Được qua đêm bình an.

c. Được có những giấc mơ đẹp.
d. Chỉ a và c đúng.

112. Mỗi sáng thức dậy, chúng ta làm dấu thánh giá, và dâng gì cho Chúa?
a. Dâng việc làm.                 
b. Dâng quà bánh.

c. Dâng ngày mới.
d. Dâng những điểm đẹp trong bài tập.

113. Mỗi tối trước khi đi ngủ, chúng ta cầu nguyện thế nào?
a. Tạ ơn Chúa về những ơn Chúa ban trong ngày.
b. Xin Chúa thứ tha mọi tội lỗi.
c. Phó dâng hồn xác trong tay Chúa. 
d. Cả a, b và c đúng.

114. Mỗi tối trước khi đi ngủ, chúng ta làm dấu thánh giá, tạ ơn Chúa về những điều gì?
a. Bài học không thuộc.
b. Ơn Chúa ban trong ngày.
c. Mọi công việc đã làm.
d. Mọi việc lành đã làm.

115. Mỗi tối trước khi đi ngủ, chúng ta làm dấu thánh giá, xin Chúa tha thứ mọi điều gì?
a. Yếu đuối.                          b. Tội lỗi.
c. Công việc.                        d. Cám dỗ.

116. Trước và sau bữa ăn, chúng ta làm gì cầu nguyện với Chúa?
a. Dọn bữa ăn tươm tất.         b. Mời ba mẹ ăn cơm.
c. Dấu thánh giá.                   d. Chỉ có a và b đúng.

117. Trước bữa ăn, chúng ta làm dấu thánh giá, xin Chúa làm gì cho của ăn?
a. Chúc lành.                        b. Cho của ăn ngon.
c. Cho mọi người ăn no.        d. Chỉ b và c đúng.

118. Sau bữa ăn, chúng ta làm dấu thánh giá, để làm gì?
a. Cám ơn mọi người đã ăn vui vẻ.
b. Cám ơn nhà bếp đã nấu bữa ăn ngon.
c. Cảm ơn Chúa đã nuôi sống chúng ta.
d. Cám ơn mọi người đã đến dùng bữa.

119. Khi làm việc và học hành, chúng ta cầu nguyện thế nào?
a. Chúng ta làm dấu thánh giá.
b. Xin Chúa Thánh Thần soi sáng để biết làm mọi sự đẹp ý Chúa.
c. Chuẩn bị bài học cẩn thận. 
d. Chỉ có a và b đúng.

120. Khi làm việc và học hành, chúng ta xin ai soi sáng để biết làm mọi sự đẹp ý Chúa?
a. Các Thiên thần.                 b. Chúa Thánh Thần.
c. Các thầy cô giáo.              d. Cha mẹ.

121. Bữa Tiệc Ly là bữa ăn cuối cùng Chúa Giêsu mừng lễ gì với các Tông đồ trước ngày Ngài chịu chết?
a. Lễ Vượt Qua.
b. Lễ Phục Sinh.
c. Lễ Hiện Xuống.
d. Lễ Đền Tội.

122. Trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu đã làm những gì?
a. Rửa chân cho các Tông đồ.
b. Ban lệnh truyền yêu thương.
c. Lập Bí tích Thánh Thể. 
d. Cả a, b và c đúng.

123. Chúa Giêsu lập Bí tích Thánh Thể khi nào?
a. Khi Chúa Giêsu bẻ bánh tại Emmau.
b. Khi Chúa chết trên thập giá.
c. Khi Chúa ăn Bữa Tiệc Ly với các Tông đồ.
d. Khi Chúa ăn cùng các môn đệ tại biển hồ Tibêria.

124. Chúa Giêsu lập Bí tích gì để ban Mình và Máu Thánh Ngài làm của ăn nuôi linh hồn chúng ta?
a. Thánh Tẩy.                       b. Thêm Sức
c. Thánh Thể.                       d. Truyền Chức Thánh.

125. Trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu ban lệnh truyền gì cho các Tông đồ?
a. Yêu thương.                      b. Truyền giáo.
c. Phục vụ.                           d. Chỉ b và c đúng.

126. Trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu ban lệnh truyền yêu thương thế nào?
  a. Lạy Cha, xin tha cho họ.
  b. Anh em hãy thương nhau như
    Thầy đã yêu thương anh em.
  c. Những gì anh em muốn người ta làm cho mình, thì chính anh em cũng hãy làm cho người ta.
  d. Anh em hãy yêu mến kẻ thù.

127. Chúa Giêsu rửa chân cho các tông đồ lúc nào?
a. Lúc ăn tại nhà ông Giakêu.
b. Lúc ăn Bữa Tiệc Ly.
c. Lúc ăn tại nhà ông Simôn.
d. Lúc ăn tại nhà ông Ladarô.

128. Trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu đã rửa chân cho ai?
a. Mọi người theo Chúa.
b. Cho ông Mátthia và ông Phaolô.
c. Các Tông đồ.                             
d. Cho 72 môn đệ.


129. Ai chịu chết để cứu chuộc loài người chúng ta?
a. Thiên Thần.                      b. Chúa Cha.
c. Chúa Giêsu.                      d. Con rắn đồng.

130. Chúa Giêsu chết vào ngày thứ sáu áp lễ gì?
a. Lễ Ngũ Tuần.
b. Lễ Vượt Qua.
c. Lễ Lều Trại.
d. Lễn Đền Tội.

131. Chúa Giêsu chết dưới thời quan tổng trấn nào?
a. Tổng trấn Philatô.       
b. Tổng trấn Quiriniô.
c. Tổng trấn Phéttô.          
d. Tông trấn Phêlích.


132. Chúa Giêsu chịu gì và chết trên cây thập giá? 
a. Đánh đòn.                         b. Đóng đinh.
c. Sĩ nhục.                            d. Vất vả.

133. Chúa Giêsu chịu chết để làm gì?
a. Để mọi người tin Chúa.
b. Để cứu chuộc mọi người chúng ta.
c. Để chúng ta chăm chỉ đọc Kinh Thánh.
d. Để được mọi người ngi khen.

134. Chúa Giêsu chịu chết thế nào? Ở đâu?
a. Chúa Giêsu chịu đóng đinh và chết trên thập giá.
b. Chúa Giêsu chết tại Đồi Sọ.
c. Chúa Giêsu chết tại Bêlem.
d. Chỉ có a và b đúng.

135. Ai chết được ba ngày thì phục sinh?
a. Ông Ladarô.                      b. Con gái ông Giaia.
c. Chúa Giêsu.                      d. Ngôn sứ Giôna.

136. Sau khi chết được ba ngày, điều gì xảy ra cho Chúa Giêsu?
a. Chúa đã phục sinh.
b. Chúa được tẩm liệm thân xác cách cẩn thận.
c. Chúa được đưa sang ngôi mộ mới.
d. Chỉ b và c đúng.

137. Sau khi Chúa Giêsu chết được bao nhiêu ngày thì Ngài phục sinh?
   a. Hai ngày.            
   b. Ba ngày.
   c. Bốn ngày. 
   d. Bảy ngày.

138. Sau khi phục sinh, ai hiện ra với các môn đệ nhiều lần, an ủi và dạy dỗ họ?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Giêsu.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Các thiên thần.

139. Tin vào Chúa Giêsu phục sinh, chúng ta từ bỏ những gì?
a. Từ bỏ cha mẹ.                   b. Từ bỏ thói hư tật xấu.
c. Từ bỏ công ăn việc làm.    d. Chỉ có a và c đúng.

140. Tin vào Chúa Giêsu phục sinh, chúng ta từ bỏ thói hư tật xấu và sống gắn bó hơn với ai?
a. Chúa Giêsu.                      b. Gia đình.
c. Hội Thánh.                        d. Các thiên thần.

141. Sau khi phục sinh, Chúa Giêsu làm gì?
a. Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ nhiều lần.
b. Chúa Giêsu an ủi các môn đệ.
c. Chúa Giêsu dạy dỗ các môn đệ.
d. Cả a, b và c đúng.

142. Tin vào Chúa Giêsu phục sinh, chúng ta sống thế nào?
a. Từ bỏ các thói hư tật xấu.
b. Sống gắn bó hơn với Chúa Giêsu.
c. Sống sung sướng mọi ngày. 
d. Chỉ có a và b đúng.

143. Chúa Giêsu chết và phục sinh để làm gì cho chúng ta?
a. Để giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi.
b. Để ban cho chúng ta đời sống mới và làm con Chúa.
c. Để chúng ta được mọi người ca tụng. 
d. Chỉ có a và b đúng.

144. Ai đã chịu chết và phục sinh để giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi?
   a. Thiên thần.                
   b. Chúa Giêsu.
   c. Chúa Thánh Thần.
   d. Chúa Cha.

145. Chúa Giêsu chết và phục sinh để giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi và ban cho chúng ta điều gì?
a. Niềm vui cuộc sng.                 b. Bình an trong tâm hồn.
c. Sự sống mới.                            d. Sự sung sướng ở đời này.

146. Chúng ta nhận được sự sống mới khi chúng ta tin vào ai và chịu phép rửa?
a. Chúa Giêsu.                      b. Các thiên thần.
c. Hội Thánh.                        d. Các tu sĩ.

147. Chúng ta nhận được sự sống mới khi chúng ta tin vào Chúa Giêsu và chịu điều gì?
a. Nhiều thử thách.                b. Phép rửa tội.
c. Mọi đau khổ.                              d. Mọi vất vả.

148. Để sự sống mới ngày càng lớn lên trong chúng ta, chúng ta phải sống gắn bó với ai?
a. Chúa Giêsu.                      b. Các thiên thần.
c. Hội Thánh.                        d. Các tín hữu.

149. Chúng ta phải làm gì để sự sống mới ngày càng lớn lên trong chúng ta?
a. Sống gắn bó với Chúa Giêsu.
b. Sống theo lời Chúa dạy.
c. Sống vô cảm giữa mọi người. 
d. Chỉ có a và b đúng.

150. Sau khi Phục sinh bao nhiêu ngày, Chúa Giêsu lên trời ngự bên hữu Chúa Cha?
a. 20 ngày.
b. 30 ngày.
c. 40 ngày.
d. 50 ngày.

151. Chúa Giêsu lên trời ngự bên hữu ai?
       a. Chúa Cha.   
       b. Chúa Con.
        c. Chúa Thánh Thần.            
       d. Các thiên thần.


152. Chúa Giêsu lên trời, Ngài vẫn ở với chúng ta mọi ngày cho đến bao giờ?
a. Lễ Vượt qua.                     b. Tận thế.
c. Chúa Phục sinh.                d. Chỉ a và c đúng.

153. Ngày tận thế, ai sẽ lại đến để phán xét kẻ sống và kẻ chết?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Giêsu.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Mọi tín hữu.

154. Ngày tận thế, Chúa Giêsu sẽ lại đến để phán xét những ai?
a. Kẻ sống.                           b. Kẻ chết.
c. Mọi tạo vật.                      d. Chỉ có a và b đúng.

155. Ngày tận thế, Chúa Giêsu sẽ lại đến để phán xét kẻ sống, kẻ chết và hoàn tất chương trình gì của Chúa Cha?
a. Giải thoát.                         b. Cứu độ.
c. Yêu thương.                      d. Chỉ có a và b đúng.

156. Ngày tận thế, Chúa Giêsu lại đến để làm gì?
a. Để phán xét kẻ sống và k chết.
b. Hoàn tất chương trình yêu thương của Chúa Cha.
c. Giải phóng dân Ítraen khỏi ách nô lệ. 
d. Chỉ có a và b đúng.

Phần III: Chúa Thánh Thần Thánh Hóa

157. Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa ngôi nào?
a. Ngôi Thứ Nhất.
b. Ngôi Thứ Hai.
c. Ngôi Thứ Ba.                   
d. Ngôi Hai nhập thể.

158. Chúa Thánh Thần vốn được gọi là Đấng ban điều gì?
a. Sự  Sống.                          b. Sự Chết.
c. Sự may lành.                     d. Sự chiến thắng.

159. Những hình ảnh thường dùng để chỉ Chúa Thánh Thần như: nước, lửa, chim bồ câu, việc xức dầu … được sách nào sử dụng?
a. Tứ Thư.                            b. Kinh Thư.
c. Kinh Thánh.                      d. Chỉ có a và b đúng.

160. Ai còn được gọi là Thần Khí Sự Thật?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Con.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Các thiên thần.

161. Ai bởi Chúa Cha và Chúa Con mà ra?
a. Chúa Giêsu.                      b. Chúa Thánh Thần.
c. Các thiên thần.                  d. Các môn đệ.

162. Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa Ngôi Ba. Ngài bởi ai mà ra?
a. Chúa Cha.    
b. Chúa Con.
c. Các tạo vật.  
d. Chỉ có a và b đúng.

163. Chúa Thánh Thần còn được gọi là gì?
a. Đấng Ban Sự Sống.           b. Đấng Bảo Trợ.
c. Thần Khí Sự Thật.             d. Cả a, b và c đúng.

164. Kinh Thánh thường dùng những hình ảnh nào về Chúa Thánh Thần?
a. Chim bồ câu, lửa.                   b. Nước.
c. Việc xức dầu.                          d. Cả a, b và c đúng.
 
165. Khởi đầu, chúng ta nhận được Chúa Thánh Thần khi lãnh Bí tích gì?
a. Bí tích Rửa Tội.                   b. Bí tích Xưng tội.
c. Bí tích Thánh Thể.                 d. Bí tích Truyền Chức Thánh.

166. Chúng ta lãnh nhận được dồi dào Chúa Thánh Thần khi lãnh Bí tích gì?
a. Bí tích Thêm sức.               b. Bí tích Truyền Chức Thánh.
c. Bí tích Thánh Thể.               d. Bí tích Xưng tội.


167. Chúa Thánh Thần kết hợp chúng ta nên một với ai?
a. Chúa Cha.
b. Chúa Giêsu.
c. Chúa Thánh Thần.
d. Hội Thánh.

168. Chúa Thánh Thần hướng dẫn chúng ta sống thế nào?
a. Sống đơn sơ chân thành.
b. Sống mến Chúa yêu người như Chúa dạy.
c. Sống hoàn toàn cho chính mình.
d. Sống với mọi người.

169. Khi lãnh Bí tích Thêm Sức, chúng ta lãnh nhận Đấng nào?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Giêsu.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Các thiên thần.

170. Với Chúa Thánh Thần, chúng ta phải sống thế nào?
a. Luôn yêu mến Chúa Thánh Thần.
b. Mau mắn nghe theo Ngài thúc đẩy.
c. Luôn nghe lời cha mẹ.
d. Chỉ có a và b đúng.

171. Chúng ta luôn nhớ mình là gì của Chúa Thánh Thần?
a. Của lễ.                               b. Đền Thờ.
c. Hình ảnh.                          d. Kho tàng.

172. Chúa Thánh Thần làm gì cho chúng ta?
a. Kết hợp chúng ta nên một với Chúa Giêsu.
b. Hướng dẫn chúng ta sống mến Chúa yêu người như Chúa dạy.
c. Giúp chúng ta thể hiện mình là người quan trọng.
d. Chỉ có a và b đúng.

173. Trước khi về trời, Chúa Giêsu đã truyền cho các môn đệ điều gì?
  a. Hãy đi giảng dạy muôn dân.
  b. Làm phép rửa cho họ.
  c. Hướng dẫn đời sống xã hội cho mọi người.
  d. Chỉ có a và b đúng.

174. Chúa Giêsu đã truyền dạy cho các môn đệ hãy đi giảng dạy muôn dân làm gì cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần?
a. Dấu Thánh giá.            
b. Phép Rửa.
c. Phép lạ.              
d. Điều tốt.


175. Hội Thánh tuyên xưng một Thiên Chúa mà Ngài có Ba Ngôi: Ngôi thứ nhất là Đấng nào?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Con.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Thiên thấn.

176. Ai tuyên xưng một Thiên Chúa mà Ngài có Ba Ngôi?
a. Chúa Giêsu.                      b. Hội Thánh.
c. Mọi người.                        d. Các thiên thần.

177. Ai đã truyền dạy cho các môn đệ hãy đi giảng dạy muôn dân?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Giêsu.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Thánh Phêrô.

178. Hội Thánh tuyên xưng một Thiên Chúa mà Ngài có Ba Ngôi: Ngôi thứ ba là Đấng nào?
a. Chúa Cha.                         b. Chúa Con.
c. Chúa Thánh Thần.             d. Thiên thần.

179. Ba Ngôi Thiên Chúa làm gì cho chúng ta?
a. Yêu thương chúng ta, dựng nên chúng ta.
b. Chăm sóc, cứu chuộc chúng ta.
c. Làm cho chúng ta trở nên con cái Chúa.
d. Cả a, b và c đúng.

180. Ba Ngôi Thiên Chúa rất yêu thương, đã dựng nên, chăm sóc, cứu chuộc và làm cho chúng ta trở nên gì?
a. Xinh đẹp.                          b. Người con thảo.
c. Con cái Chúa.                   d. Chỉ có ab đúng.

181. Mục đích các công việc của Ba Ngôi Thiên Chúa là dẫn chúng ta vào hưởng cuộc sống hạnh phúc đời đời của ai?
a. Chúng ta.                          b. Ba Ngôi Thiên Chúa.
c. Cả nhân loại.                     d. Chỉ a và c đúng.

182. Mục đích các công việc của Ba Ngôi Thiên Chúa là để dẫn chúng ta vào cuộc sống thế nào đời đời của chính Ba Ngôi Thiên Chúa?
a. Chân thật.                         b. Hạnh phúc.
c. Khổ đau.                           d. Nô lệ.

183. Với chúng ta, Ba Ngôi Thiên Chúa thì thế nào?
a. Hay ghen tỵ.                     b. Rất yêu thương.
c. Hay trừng phạt.                 d. Rất dửng dưng.

184. Hằng ngày chúng ta nên làm gì để đáp lại tình yêu thương của Ba Ngôi Thiên Chúa?
a. Nên thường xuyên cầu nguyện với Ba Ngôi Thiên Chúa.
b. Cố gắng làm mọi việc vì yêu mến Ngài.
c. Sống bình an giữa mọi thử thách.
d. Chỉ có a và b đúng.

185. Hằng ngày chúng ta nên thường xuyên làm gì với Ba Ngôi Thiên Chúa?
a. Cầu nguyện.                      b. Lo lắng.
c. An ủi.                               d. Chất vấn.

186. Hằng ngày chúng ta nên thường xuyên cầu nguyện với Ba Ngôi Thiên Chúa và cố gắng làm mọi việc vì điều gì?
   a. Hạnh phúc của chúng ta.
   b. Noi gương Chúa Giêsu.
   c. Yêu mến Ngài.                    
   d. Sự sống vĩnh cửu.

Những Câu Thánh Kinh

187. “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban … … … , để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống … … .. .” (Ga 3,16) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
muôn đời  / Con Một /

188. Em hãy sắp xếp câu Thánh vịnh Tv 147,5 này cho đúng.
Chúa chúng ta / trí tuệ khôn lường! thật là cao cả / uy lực vô biên /

189. Em hãy sắp xếp câu Thánh Kinh Sáng thế St 1,1 này cho đúng.
Thiên Chúa / trời đất.sáng tạo / Lúc khởi đầu /

190. Em hãy sắp xếp câu Thánh Kinh Sáng thế St 1,27 này cho đúng.
theo hình ảnh mình./ sáng tạo / con người / Thiên Chúa /

191. “Tôi đây là Raphaen, một trong bảy thiên sứ luôn hầu cận và vào chầu trước nhan vinh hiển của Đức Chúa.” Câu Thánh Kinh này được trích từ sách nào? (Tb 12,15)
a. Sách Xuất Hành.               b. Sách Sáng Thế.
c. Sách Tôbia.                       d. Sách Thánh Vịnh.

192. “Còn trái trên cây ở giữa vườn, Thiên Chúa đã bảo: “Các ngươi không được ăn, không được động tới, kẻo phải chết.” Câu Thánh Kinh này được trích từ sách nào? (St 3,3)
a. Sách Xuất Hành.               b. Sách Sáng Thế.
c. Sách Tôbia.                       d. Sách Thánh Vịnh.

193. “Đức Chúa phán với ông Ápram: “Hãy rời bỏ … … … , họ hàng và … … …, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi.” (Sáng thế 12,1) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
nhà cha ngươi  / xứ sở /

194. “Nếu các ngươi thực sự nghe tiếng Ta và giữ … … … của Ta, thì giữa hết mọi dân, các ngươi sẽ là … … … riêng của Ta.” (Xh 19,5a) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
giao ước / sở hữu /

195. “… … … , một Đấng Cứu Độ đã sinh ra cho anh em trong thành vua Đavít, Người là … … … Đức Chúa.” (Lc 2,11) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
Đấng Kitô / Hôm nay /

196. “Đức Giêsu ngày càng thêm … … …, thêm cao lớn và thêm … … đối với Thiên Chúa và người ta.” (Lc 2,52)
Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
ân nghĩa / khôn ngoan /

197. Em hãy sắp xếp câu Tin mừng thánh Máccô 1,15b này cho đúng.
Tin Mừng. / và tin vào  / sám hối / Anh em / hãy  /

198. “Chúa Giêsu thức dậy, … … … , và truyền cho biển: “Im đi! Câm đi!” … … …, và biển lặng như tờ.” (Mc 4,39) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
Gió liền tắt / ngăm đe gió /

199. Chúa Giêsu lập Nhóm Mười Hai, để làm gì?(Mc 3,14)
a. Để các ông ở với Người.
b. Để Người sai các ông đi rao giảng.
c. Để các ông được sung sướng.
d. Chỉ có a và b đúng.

200. Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, ai đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó?  (Mc 1,35)
a. Chúa Cha.                         b. Thánh Phêrô.
c. Chúa Giêsu.                      d. Các thiên thần.

201. “Vậy, anh em hãy cầu nguyện như thế này: “… … … chúng con là Đấng ngự trên trời, xin làm cho … … … vinh hiển.” (Mt 6,9) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
danh thánh Cha / Lạy Cha /

202. “Ngày lại ngày, con xin … … … và ca ngợi … … … muôn thuở muôn đời.” (Tv 145,2) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
chúc tụng Chúa / Thánh Danh /

203. Em hãy sắp xếp câu Tin mừng thánh Gioan 13,34b này cho đúng.
yêu thương / anh em. / yêu thương nhau / Anh em / hãy / như Thầy đã  /

204. Em hãy sắp xếp câu Tin mừng thánh Luca 23,34 này cho đúng.
không biết / xin tha  / Lạy Cha, việc họ làm./ cho họ, / vì họ /

205. Sau khi sống lại vào lúc tảng sáng ngày thứ nhất trong tuần, Đức Giêsu hiện ra trước tiên với ai? (Mc 16,9)
a. Mẹ Maria.                         b. Bà Maria Mácđala.
c. Bà Anna.                          d. Bà Gioanna.

206. Anh em cũng vậy, hãy coi mình như đã chết đối với tội lỗi, nhưng nay lại sống cho ai, trong Đức Kitô Giêsu? (Rm 6,11)
a. Hội Thánh.                        b. Thiên Chúa.
c. Mọi người.                        d. Chúa Giêsu.

207. “… … … , Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người … … … .” (Cv 1,11) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
lên trời / Đức Giêsu /

208. “… … … là … … …Chúa Cha sẽ sai đến nhân danh Thầy, Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều.” (Ga 14,26a) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
Thánh Thần / Đấng Bảo Trợ /

209. “Họ thấy xuất hiện những … … … giống như lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn … … … .” (Cv 2,3-4a) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
Thánh Thần  / hình lưỡi  /

210. “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành … … …, làm … … … cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.” (Mt 28,19) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
phép rửa  / môn đệ /

211. “Trong … … … , từ cõi trời, Người đã thi ân giáng phúc cho ta hưởng muôn vàn ơn phúc của … … … .” (Thư Êphêxô 1,3a) Em hãy hoàn thành câu Thánh Kinh này với những gợi ý sau:
Thánh Thần  / Đức Kitô /

Gb, Nguyễn Thái Hùng
2022

 
 Tags: vhgl xtrl1

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây